eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhờ vả tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to ask someone for a favor; to ask someone to give a hand

/ɲəː˨˩ vaː˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nhờ vả tiếng Anh là to ask someone for a favor; to ask someone to give a hand.

Nghĩa tiếng Anh của "nhờ vả"

  1. to ask someone for a favor; to ask someone to give a hand

Example sentences

  • Khó khăn phải nhờ vả bạn bè — In need for the support from one's friends.
  • Không muốn nhờ vả người khác — No bother for others' help.

FAQ

nhờ vả tiếng Anh là gì?

nhờ vả tiếng Anh là: to ask someone for a favor; to ask someone to give a hand.

"nhờ vả" in English?

to ask someone for a favor; to ask someone to give a hand

nhờ vả đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲəː˨˩ vaː˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhờ vả"

Khó khăn phải nhờ vả bạn bè — In need for the support from one's friends.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.