Nghĩa tiếng Anh của "nhóc"
- kid, child, brat
- full of; filled with
Tiếng Anh: kid, child, brat
/ɲawk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
nhóc tiếng Anh là kid, child, brat.
nhóc tiếng Anh là: kid, child, brat; full of; filled with.
kid, child, brat; full of; filled with
Phát âm tiếng Việt /ɲawk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Sau bữa ăn sáng, lũ nhóc chăm chỉ làm việc ở những vị trí công việc mà chúng đã chọn. — After breakfast, the kids labored hard at their chosen chores.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.