eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhóc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: kid, child, brat

/ɲawk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadjSouthern dialect

nhóc tiếng Anh là kid, child, brat.

Nghĩa tiếng Anh của "nhóc"

  1. kid, child, brat
  2. full of; filled with

Example sentences

  • Sau bữa ăn sáng, lũ nhóc chăm chỉ làm việc ở những vị trí công việc mà chúng đã chọn. — After breakfast, the kids labored hard at their chosen chores.

FAQ

nhóc tiếng Anh là gì?

nhóc tiếng Anh là: kid, child, brat; full of; filled with.

"nhóc" in English?

kid, child, brat; full of; filled with

nhóc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲawk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhóc"

Sau bữa ăn sáng, lũ nhóc chăm chỉ làm việc ở những vị trí công việc mà chúng đã chọn. — After breakfast, the kids labored hard at their chosen chores.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.