eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhởi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to play

/ɲəːj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbCentral dialect

nhởi tiếng Anh là to play.

Nghĩa tiếng Anh của "nhởi"

  1. to play
  2. to frolic, to gambol

Example sentences

  • đi nhởi — to go play

FAQ

nhởi tiếng Anh là gì?

nhởi tiếng Anh là: to play; to frolic, to gambol.

"nhởi" in English?

to play; to frolic, to gambol

nhởi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲəːj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhởi"

đi nhởi — to go play

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.