Nghĩa tiếng Anh của "nhởi"
- to play
- to frolic, to gambol
Tiếng Anh: to play
/ɲəːj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
nhởi tiếng Anh là to play.
nhởi tiếng Anh là: to play; to frolic, to gambol.
to play; to frolic, to gambol
Phát âm tiếng Việt /ɲəːj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đi nhởi — to go play
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.