eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhóm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: group

/ɲɔm˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

nhóm tiếng Anh là group.

Nghĩa tiếng Anh của "nhóm"

  1. group
  2. to team up, to form a group
  3. to make a fire, to start a fire, to kindle

Example sentences

  • nhóm máu — a blood type
  • máu nhóm A — having A-type blood
  • nhóm phát triển — development group
  • Tụi mình có nhóm lại cũng chả đẩy nổi cái xe này đi đâu. — Even if we team up, we still won't be able push this car forward.

FAQ

nhóm tiếng Anh là gì?

nhóm tiếng Anh là: group; to team up, to form a group; to make a fire, to start a fire, to kindle.

"nhóm" in English?

group; to team up, to form a group; to make a fire, to start a fire, to kindle

nhóm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲɔm˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhóm"

nhóm máu — a blood type

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.