eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhột tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: ticklish (when stroked)

/ɲot̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjSouthern dialect

nhột tiếng Anh là ticklish (when stroked).

Nghĩa tiếng Anh của "nhột"

  1. ticklish (when stroked)
  2. to have a guilty start

Example sentences

  • Nói cấy mà cụng nhột. — I have only said so much and you are startling with guilt already.

FAQ

nhột tiếng Anh là gì?

nhột tiếng Anh là: ticklish (when stroked); to have a guilty start.

"nhột" in English?

ticklish (when stroked); to have a guilty start

nhột đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲot̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhột"

Nói cấy mà cụng nhột. — I have only said so much and you are startling with guilt already.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.