eword.vn · Tiếng Việt → Anh

như tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: like; as; comparable to; as though; as if

/ɲɨ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

particle

như tiếng Anh là like; as; comparable to; as though; as if.

Nghĩa tiếng Anh của "như"

  1. like; as; comparable to; as though; as if

Example sentences

  • ngu như lợn — (as) dumb as a pig
  • giống như — identical/comparable/similar to

FAQ

như tiếng Anh là gì?

như tiếng Anh là: like; as; comparable to; as though; as if.

"như" in English?

like; as; comparable to; as though; as if

như đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲɨ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "như"

ngu như lợn — (as) dumb as a pig

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.