eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhựa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: resin; gum; sap (of a plant)

/ɲɨə˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

nhựa tiếng Anh là resin; gum; sap (of a plant).

Nghĩa tiếng Anh của "nhựa"

  1. resin; gum; sap (of a plant)
  2. plastic
  3. asphalt; bitumen
  4. overly attached

Example sentences

  • đường đổ/trải nhựa — paved road
  • Nhựa vừa thôi! — Stop acting so spoiled!

FAQ

nhựa tiếng Anh là gì?

nhựa tiếng Anh là: resin; gum; sap (of a plant); plastic; asphalt; bitumen.

"nhựa" in English?

resin; gum; sap (of a plant); plastic; asphalt; bitumen

nhựa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲɨə˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhựa"

đường đổ/trải nhựa — paved road

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.