eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhức tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to ache

/ɲɨk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nhức tiếng Anh là to ache.

Nghĩa tiếng Anh của "nhức"

  1. to ache

Example sentences

  • nhức đầu — having a headache
  • These parts of the work should be called: a^([sic]) best means for getting a headache! — Эти части работы следовало бы назвать: лучшее средство для получения головной боли!

FAQ

nhức tiếng Anh là gì?

nhức tiếng Anh là: to ache.

"nhức" in English?

to ache

nhức đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲɨk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhức"

nhức đầu — having a headache

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.