eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhuốm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to dye with

/ɲuəm˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nhuốm tiếng Anh là to dye with.

Nghĩa tiếng Anh của "nhuốm"

  1. to dye with
  2. to be drenched with

Example sentences

  • áng mây nhuốm đỏ — clouds dyed in red
  • nhuốm màu bạo lực — filled with violence
  • Đây là một tác phẩm nhuốm đậm ảnh hưởng shoegaze, từ tiếng guitar đến giọng hát. — This is something drenched in shoegaze influences, from the guitar to the vocal performance.

FAQ

nhuốm tiếng Anh là gì?

nhuốm tiếng Anh là: to dye with; to be drenched with.

"nhuốm" in English?

to dye with; to be drenched with

nhuốm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲuəm˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhuốm"

áng mây nhuốm đỏ — clouds dyed in red

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.