eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhút nhát tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: shy; timid

/ɲut̚˧˦ ɲaːt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

nhút nhát tiếng Anh là shy; timid.

Nghĩa tiếng Anh của "nhút nhát"

  1. shy; timid
  2. timorous; cowardly; chicken

Example sentences

  • Courage: Chú Chó Nhút Nhát — Courage the Cowardly Dog

FAQ

nhút nhát tiếng Anh là gì?

nhút nhát tiếng Anh là: shy; timid; timorous; cowardly; chicken.

"nhút nhát" in English?

shy; timid; timorous; cowardly; chicken

nhút nhát đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲut̚˧˦ ɲaːt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhút nhát"

Courage: Chú Chó Nhút Nhát — Courage the Cowardly Dog

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.