Nghĩa tiếng Anh của "nhút nhát"
- shy; timid
- timorous; cowardly; chicken
Tiếng Anh: shy; timid
/ɲut̚˧˦ ɲaːt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
nhút nhát tiếng Anh là shy; timid.
nhút nhát tiếng Anh là: shy; timid; timorous; cowardly; chicken.
shy; timid; timorous; cowardly; chicken
Phát âm tiếng Việt /ɲut̚˧˦ ɲaːt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Courage: Chú Chó Nhút Nhát — Courage the Cowardly Dog
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.