eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ni lông tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: nylon

/ni˧˧ ləwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

ni lông tiếng Anh là nylon.

Nghĩa tiếng Anh của "ni lông"

  1. nylon
  2. Any thin plastic, such as polyethylene packaging

Example sentences

  • túi/bao ni lông — a plastic bag

FAQ

ni lông tiếng Anh là gì?

ni lông tiếng Anh là: nylon; Any thin plastic, such as polyethylene packaging.

"ni lông" in English?

nylon; Any thin plastic, such as polyethylene packaging

ni lông đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ni˧˧ ləwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ni lông"

túi/bao ni lông — a plastic bag

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.