eword.vn · Tiếng Việt → Anh

niềm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: feeling; sentiment (usually a positive one, cf. nỗi)

/niəm˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

niềm tiếng Anh là feeling; sentiment (usually a positive one, cf. nỗi).

Nghĩa tiếng Anh của "niềm"

  1. feeling; sentiment (usually a positive one, cf. nỗi)

Example sentences

  • niềm vui — joy
  • niềm tin — trust
  • niềm đau — pain

FAQ

niềm tiếng Anh là gì?

niềm tiếng Anh là: feeling; sentiment (usually a positive one, cf. nỗi).

"niềm" in English?

feeling; sentiment (usually a positive one, cf. nỗi)

niềm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /niəm˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "niềm"

niềm vui — joy

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.