eword.vn · Tiếng Việt → Anh

niên hiệu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: an era name

/niən˧˧ hiəw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

niên hiệu tiếng Anh là an era name.

Nghĩa tiếng Anh của "niên hiệu"

  1. an era name

Example sentences

  • Nguyễn Ánh lấy niên hiệu là Gia Long. — Nguyễn Ánh started the Gia Long era.
  • Sau khi Nhật hoàng Akihito thoái vị, Thái tử Naruhito lên ngôi và lấy niên hiệu là Reiwa. — After Emperor Akihito abdicated, Crown Prince Naruhito ascended the throne and started the Reiwa era.

FAQ

niên hiệu tiếng Anh là gì?

niên hiệu tiếng Anh là: an era name.

"niên hiệu" in English?

an era name

niên hiệu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /niən˧˧ hiəw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "niên hiệu"

Nguyễn Ánh lấy niên hiệu là Gia Long. — Nguyễn Ánh started the Gia Long era.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.