eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nín tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to hold back (crying, breathing, etc.); to stop

/nin˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nín tiếng Anh là to hold back (crying, breathing, etc.); to stop.

Nghĩa tiếng Anh của "nín"

  1. to hold back (crying, breathing, etc.); to stop
  2. to shut up

Example sentences

  • Nín! — Stop crying!
  • nín khóc — to stop crying
  • nín thở — to hold one's breath
  • Nín! — Shut up!

FAQ

nín tiếng Anh là gì?

nín tiếng Anh là: to hold back (crying, breathing, etc.); to stop; to shut up.

"nín" in English?

to hold back (crying, breathing, etc.); to stop; to shut up

nín đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nin˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nín"

Nín! — Stop crying!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.