Nghĩa tiếng Anh của "nín"
- to hold back (crying, breathing, etc.); to stop
- to shut up
Tiếng Anh: to hold back (crying, breathing, etc.); to stop
/nin˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
nín tiếng Anh là to hold back (crying, breathing, etc.); to stop.
nín tiếng Anh là: to hold back (crying, breathing, etc.); to stop; to shut up.
to hold back (crying, breathing, etc.); to stop; to shut up
Phát âm tiếng Việt /nin˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Nín! — Stop crying!
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.