eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nổ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to explode

/no˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nổ tiếng Anh là to explode.

Nghĩa tiếng Anh của "nổ"

  1. to explode
  2. to pop
  3. to burst
  4. to fire
  5. to break out
  6. to backfire
  7. to brag, to display bravado

Example sentences

  • vụ nổ — an explosion
  • nổ súng — to fire a gun
  • nổ đại bác — to fire a cannon

FAQ

nổ tiếng Anh là gì?

nổ tiếng Anh là: to explode; to pop; to burst.

"nổ" in English?

to explode; to pop; to burst

nổ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /no˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nổ"

vụ nổ — an explosion

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.