eword.vn · Tiếng Việt → Anh

no đủ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: comfortably off; well-off

/nɔ˧˧ ʔɗu˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

no đủ tiếng Anh là comfortably off; well-off.

Nghĩa tiếng Anh của "no đủ"

  1. comfortably off; well-off

Example sentences

  • đời sống no đủ — a comfortable life
  • một gia đình no đủ — a well-fed family

FAQ

no đủ tiếng Anh là gì?

no đủ tiếng Anh là: comfortably off; well-off.

"no đủ" in English?

comfortably off; well-off

no đủ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nɔ˧˧ ʔɗu˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "no đủ"

đời sống no đủ — a comfortable life

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.