eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nọc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: venom

/nawk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

nọc tiếng Anh là venom.

Nghĩa tiếng Anh của "nọc"

  1. venom
  2. stake, pile (large stake)
  3. breeding male

Example sentences

  • nọc ong/rắn — bee/hornet/snake venom
  • lấy nọc rắn — to milk a snake
  • heo/lợn nọc — breeding male pig
  • bò nọc — breeding bull

FAQ

nọc tiếng Anh là gì?

nọc tiếng Anh là: venom; stake, pile (large stake); breeding male.

"nọc" in English?

venom; stake, pile (large stake); breeding male

nọc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nawk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nọc"

nọc ong/rắn — bee/hornet/snake venom

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.