eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nội tại tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: inherent; intrinsic

/noj˧˨ʔ taːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

nội tại tiếng Anh là inherent; intrinsic.

Nghĩa tiếng Anh của "nội tại"

  1. inherent; intrinsic

Example sentences

  • giá trị nội tại — intrinsic value
  • Tác giả phải trình bày sự sống như một quá trình diễn biến đúng với quy luật nội tại của nó. — The writer is obliged to represent life as a progressive development as long as fitting to its intrinsic pattern.
  • Lý trí con người không phải chỉ dùng để chống đối với dục vọng của bản năng nội tại, mà phải chống đối với cả những nguồn cảm xúc từ bên ngoài đưa vào. — Human rationality isn't only for suppressing one's passion of intrinsic impulse but to deflect all of the aspirations coming from the outside.

FAQ

nội tại tiếng Anh là gì?

nội tại tiếng Anh là: inherent; intrinsic.

"nội tại" in English?

inherent; intrinsic

nội tại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /noj˧˨ʔ taːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nội tại"

giá trị nội tại — intrinsic value

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.