Nghĩa tiếng Anh của "nón"
- Asian conical hat
- hat; cap; helmet
Tiếng Anh: Asian conical hat
/nɔn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
nón tiếng Anh là Asian conical hat.
nón tiếng Anh là: Asian conical hat; hat; cap; helmet.
Asian conical hat; hat; cap; helmet
Phát âm tiếng Việt /nɔn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Chiếc nón kì diệu — The Amazing Conical Hat
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.