eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nón tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: Asian conical hat

/nɔn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounSouthern dialect

nón tiếng Anh là Asian conical hat.

Nghĩa tiếng Anh của "nón"

  1. Asian conical hat
  2. hat; cap; helmet

Example sentences

  • Chiếc nón kì diệu — The Amazing Conical Hat

FAQ

nón tiếng Anh là gì?

nón tiếng Anh là: Asian conical hat; hat; cap; helmet.

"nón" in English?

Asian conical hat; hat; cap; helmet

nón đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nɔn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nón"

Chiếc nón kì diệu — The Amazing Conical Hat

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.