eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nông tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: shallow

/nəwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

nông tiếng Anh là shallow.

Nghĩa tiếng Anh của "nông"

  1. shallow
  2. farming
  3. clipping of nông nghiệp (“agriculture”)
  4. pelican

Example sentences

  • nghề nông — farming
  • làm nông — to do farming; to farm
  • công-nông — industrial and agricultural, worker and peasants
  • Lý hạng ca dao 里巷歌謠 (Folk-ballads from the hamlets and alleys), folio 36a 丐𪂲丐𪅥丐𪆯 𫳵𡮠踸𪽣穭翁唉𪂲 Cái cò cái vạc cái nông; Sao mày giẫm ruộng lúa ông hỡi cò? The stork, the heron, the pelican; Why troddest thou on my paddy rice, oh stork?

FAQ

nông tiếng Anh là gì?

nông tiếng Anh là: shallow; farming; clipping of nông nghiệp (“agriculture”).

"nông" in English?

shallow; farming; clipping of nông nghiệp (“agriculture”)

nông đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nəwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nông"

nghề nông — farming

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.