Nghĩa tiếng Anh của "nông"
- shallow
- farming
- clipping of nông nghiệp (“agriculture”)
- pelican
Tiếng Anh: shallow
/nəwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
nông tiếng Anh là shallow.
nông tiếng Anh là: shallow; farming; clipping of nông nghiệp (“agriculture”).
shallow; farming; clipping of nông nghiệp (“agriculture”)
Phát âm tiếng Việt /nəwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nghề nông — farming
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.