Nghĩa tiếng Anh của "nóng hổi"
- steaming hot; piping hot; boiling hot
- latest, breaking
Tiếng Anh: steaming hot; piping hot; boiling hot
/nawŋ͡m˧˦ hoj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
nóng hổi tiếng Anh là steaming hot; piping hot; boiling hot.
nóng hổi tiếng Anh là: steaming hot; piping hot; boiling hot; latest, breaking.
steaming hot; piping hot; boiling hot; latest, breaking
Phát âm tiếng Việt /nawŋ͡m˧˦ hoj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bát phở nóng hổi — a steaming hot bowl of phở
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.