eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nóng hổi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: steaming hot; piping hot; boiling hot

/nawŋ͡m˧˦ hoj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

nóng hổi tiếng Anh là steaming hot; piping hot; boiling hot.

Nghĩa tiếng Anh của "nóng hổi"

  1. steaming hot; piping hot; boiling hot
  2. latest, breaking

Example sentences

  • bát phở nóng hổi — a steaming hot bowl of phở
  • trán nó nóng hổi — his forehead is burning hot
  • tin tức nóng hổi — latest news; hot news

FAQ

nóng hổi tiếng Anh là gì?

nóng hổi tiếng Anh là: steaming hot; piping hot; boiling hot; latest, breaking.

"nóng hổi" in English?

steaming hot; piping hot; boiling hot; latest, breaking

nóng hổi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nawŋ͡m˧˦ hoj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nóng hổi"

bát phở nóng hổi — a steaming hot bowl of phở

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.