eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nồng nàn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: intense

/nəwŋ͡m˨˩ naːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

nồng nàn tiếng Anh là intense.

Nghĩa tiếng Anh của "nồng nàn"

  1. intense
  2. ardent; passionate; deep

Example sentences

  • Lân với Thinh ngó nhau rất nồng nàn, rất dan díu tình tứ tràn trề, song không phát hiện ra ngoài được. — Lân and Thinh looked at each other in gazes full of passion and affection, yet could display it to the fullest.

FAQ

nồng nàn tiếng Anh là gì?

nồng nàn tiếng Anh là: intense; ardent; passionate; deep.

"nồng nàn" in English?

intense; ardent; passionate; deep

nồng nàn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nəwŋ͡m˨˩ naːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nồng nàn"

Lân với Thinh ngó nhau rất nồng nàn, rất dan díu tình tứ tràn trề, song không phát hiện ra ngoài được. — Lân and Thinh looked at each other in gazes full of passion and affection, yet could display it to the fullest.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.