Nghĩa tiếng Anh của "nộp"
- to hand in; to pay (taxes, fine, etc.)
Tiếng Anh: to hand in; to pay (taxes, fine, etc.)
/nop̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
nộp tiếng Anh là to hand in; to pay (taxes, fine, etc.).
nộp tiếng Anh là: to hand in; to pay (taxes, fine, etc.).
to hand in; to pay (taxes, fine, etc.)
Phát âm tiếng Việt /nop̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nộp đơn — to submit a bid, an application, etc.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.