eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nộp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to hand in; to pay (taxes, fine, etc.)

/nop̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nộp tiếng Anh là to hand in; to pay (taxes, fine, etc.).

Nghĩa tiếng Anh của "nộp"

  1. to hand in; to pay (taxes, fine, etc.)

Example sentences

  • nộp đơn — to submit a bid, an application, etc.
  • nộp học phí — to pay tuition fees
  • nộp thuế — to pay taxes

FAQ

nộp tiếng Anh là gì?

nộp tiếng Anh là: to hand in; to pay (taxes, fine, etc.).

"nộp" in English?

to hand in; to pay (taxes, fine, etc.)

nộp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nop̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nộp"

nộp đơn — to submit a bid, an application, etc.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.