eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nốt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: note

/not̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadv

nốt tiếng Anh là note.

Nghĩa tiếng Anh của "nốt"

  1. note
  2. mark; spot (on the body)
  3. finish (doing something)
  4. also, too; neither

Example sentences

  • Làm nốt đi! — Finish it!
  • tui ngừng ăn mà ảnh cũng ngừng ăn nốt — I stop eating and he stops eating too

FAQ

nốt tiếng Anh là gì?

nốt tiếng Anh là: note; mark; spot (on the body); finish (doing something).

"nốt" in English?

note; mark; spot (on the body); finish (doing something)

nốt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /not̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nốt"

Làm nốt đi! — Finish it!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.