eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nữ thần tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a goddess

/nɨ˦ˀ˥ tʰən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nữ thần tiếng Anh là a goddess.

Nghĩa tiếng Anh của "nữ thần"

  1. a goddess

Example sentences

  • Tượng Nữ thần Tự do — the Statue of Liberty
  • Đăm Săn cầu hôn nữ thần mặt trời. — Đam San proposed to the goddess of the sun.

FAQ

nữ thần tiếng Anh là gì?

nữ thần tiếng Anh là: a goddess.

"nữ thần" in English?

a goddess

nữ thần đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nɨ˦ˀ˥ tʰən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nữ thần"

Tượng Nữ thần Tự do — the Statue of Liberty

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.