eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nưa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: konjac

/nɨə˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nưa tiếng Anh là konjac.

Nghĩa tiếng Anh của "nưa"

  1. konjac
  2. Polynesian arrowroot (Tacca leontopetaloides)
  3. a large python

Example sentences

  • bột nưa — konjac flour

FAQ

nưa tiếng Anh là gì?

nưa tiếng Anh là: konjac; Polynesian arrowroot (Tacca leontopetaloides); a large python.

"nưa" in English?

konjac; Polynesian arrowroot (Tacca leontopetaloides); a large python

nưa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nɨə˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nưa"

bột nưa — konjac flour

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.