eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nửa chừng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: half-done; unfinished; halfway (through)

/nɨə˧˩ t͡ɕɨŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adv

nửa chừng tiếng Anh là half-done; unfinished; halfway (through).

Nghĩa tiếng Anh của "nửa chừng"

  1. half-done; unfinished; halfway (through)

Example sentences

  • làm nửa chừng bỏ dở — to leave a job unfinished
  • bỏ học nửa chừng — to drop out halfway through one's course
  • Thang máy bị kẹt nửa chừng. — The lift got stuck halfway up.

FAQ

nửa chừng tiếng Anh là gì?

nửa chừng tiếng Anh là: half-done; unfinished; halfway (through).

"nửa chừng" in English?

half-done; unfinished; halfway (through)

nửa chừng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nɨə˧˩ t͡ɕɨŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nửa chừng"

làm nửa chừng bỏ dở — to leave a job unfinished

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.