Nghĩa tiếng Anh của "nửa chừng"
- half-done; unfinished; halfway (through)
Tiếng Anh: half-done; unfinished; halfway (through)
/nɨə˧˩ t͡ɕɨŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
nửa chừng tiếng Anh là half-done; unfinished; halfway (through).
nửa chừng tiếng Anh là: half-done; unfinished; halfway (through).
half-done; unfinished; halfway (through)
Phát âm tiếng Việt /nɨə˧˩ t͡ɕɨŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
làm nửa chừng bỏ dở — to leave a job unfinished
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.