eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nửa nạc nửa mỡ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: half meat, half fat

/nɨə˧˩ naːk̚˧˨ʔ nɨə˧˩ məː˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nửa nạc nửa mỡ tiếng Anh là half meat, half fat.

Nghĩa tiếng Anh của "nửa nạc nửa mỡ"

  1. half meat, half fat
  2. an unsightly middle ground, something that's not quite one thing but not exactly the other either, resulting from half-assing

Example sentences

  • Làm thì làm cho đến nơi đến chốn, đừng có để nửa nạc nửa mỡ như thế ! — If you're gonna do something, put good effort into it, don't just half-ass it!

FAQ

nửa nạc nửa mỡ tiếng Anh là gì?

nửa nạc nửa mỡ tiếng Anh là: half meat, half fat; an unsightly middle ground, something that's not quite one thing but not exactly the other either, resulting from half-assing.

"nửa nạc nửa mỡ" in English?

half meat, half fat; an unsightly middle ground, something that's not quite one thing but not exactly the other either, resulting from half-assing

nửa nạc nửa mỡ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nɨə˧˩ naːk̚˧˨ʔ nɨə˧˩ məː˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nửa nạc nửa mỡ"

Làm thì làm cho đến nơi đến chốn, đừng có để nửa nạc nửa mỡ như thế ! — If you're gonna do something, put good effort into it, don't just half-ass it!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.