Nghĩa tiếng Anh của "núc"
- clay tripod for cooking
- to chug
- plump, brawny, fat
- to hug tightly, entwine
Tiếng Anh: clay tripod for cooking
/nʊwk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
núc tiếng Anh là clay tripod for cooking.
núc tiếng Anh là: clay tripod for cooking; to chug; plump, brawny, fat.
clay tripod for cooking; to chug; plump, brawny, fat
Phát âm tiếng Việt /nʊwk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
béo núc — very plump
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.