eword.vn · Tiếng Việt → Anh

núc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: clay tripod for cooking

/nʊwk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverbadjSouthern dialect

núc tiếng Anh là clay tripod for cooking.

Nghĩa tiếng Anh của "núc"

  1. clay tripod for cooking
  2. to chug
  3. plump, brawny, fat
  4. to hug tightly, entwine

Example sentences

  • béo núc — very plump

FAQ

núc tiếng Anh là gì?

núc tiếng Anh là: clay tripod for cooking; to chug; plump, brawny, fat.

"núc" in English?

clay tripod for cooking; to chug; plump, brawny, fat

núc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nʊwk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "núc"

béo núc — very plump

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.