eword.vn · Tiếng Việt → Anh

núi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a mountain

/nuj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

núi tiếng Anh là a mountain.

Nghĩa tiếng Anh của "núi"

  1. a mountain

Example sentences

  • (một ngọn) núi cao — a high mountain
  • một núi đồ — a mountain of clothes/laundry

FAQ

núi tiếng Anh là gì?

núi tiếng Anh là: a mountain.

"núi" in English?

a mountain

núi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nuj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "núi"

(một ngọn) núi cao — a high mountain

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.