Nghĩa tiếng Anh của "núi"
- a mountain
Tiếng Anh: a mountain
/nuj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
núi tiếng Anh là a mountain.
núi tiếng Anh là: a mountain.
a mountain
Phát âm tiếng Việt /nuj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
(một ngọn) núi cao — a high mountain
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.