eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nứng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: sexually excited

/nɨŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

nứng tiếng Anh là sexually excited.

Nghĩa tiếng Anh của "nứng"

  1. sexually excited
  2. (rock-)hard
  3. sexually aroused; horny

Example sentences

  • Mày nứng à? — The fuck is wrong with you?

FAQ

nứng tiếng Anh là gì?

nứng tiếng Anh là: sexually excited; (rock-)hard; sexually aroused; horny.

"nứng" in English?

sexually excited; (rock-)hard; sexually aroused; horny

nứng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nɨŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nứng"

Mày nứng à? — The fuck is wrong with you?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.