Nghĩa tiếng Anh của "nước mắt"
- tear
Tiếng Anh: tear
/nɨək̚˧˦ mat̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
nước mắt tiếng Anh là tear.
nước mắt tiếng Anh là: tear.
tear
Phát âm tiếng Việt /nɨək̚˧˦ mat̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
chảy nước mắt — to shed tear
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.