eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nước mắt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tear

/nɨək̚˧˦ mat̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nước mắt tiếng Anh là tear.

Nghĩa tiếng Anh của "nước mắt"

  1. tear

Example sentences

  • chảy nước mắt — to shed tear
  • rơi nước mắt — to shed tear

FAQ

nước mắt tiếng Anh là gì?

nước mắt tiếng Anh là: tear.

"nước mắt" in English?

tear

nước mắt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nɨək̚˧˦ mat̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nước mắt"

chảy nước mắt — to shed tear

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.