eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nước non tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: rivers and mountains

/nɨək̚˧˦ nɔn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nước non tiếng Anh là rivers and mountains.

Nghĩa tiếng Anh của "nước non"

  1. rivers and mountains
  2. country; nation

Example sentences

  • Tiến lên, cùng tiến lên. Nước non Việt Nam ta vững bền. — Onward! All together advancing! For one eternal Vietnam.

FAQ

nước non tiếng Anh là gì?

nước non tiếng Anh là: rivers and mountains; country; nation.

"nước non" in English?

rivers and mountains; country; nation

nước non đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nɨək̚˧˦ nɔn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nước non"

Tiến lên, cùng tiến lên. Nước non Việt Nam ta vững bền. — Onward! All together advancing! For one eternal Vietnam.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.