eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nước suối tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: spring water

/nɨək̚˧˦ suəj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nước suối tiếng Anh là spring water.

Nghĩa tiếng Anh của "nước suối"

  1. spring water
  2. bottled water

Example sentences

  • chai nước suối — a bottle of drinking water

FAQ

nước suối tiếng Anh là gì?

nước suối tiếng Anh là: spring water; bottled water.

"nước suối" in English?

spring water; bottled water

nước suối đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nɨək̚˧˦ suəj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nước suối"

chai nước suối — a bottle of drinking water

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.