eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nuôi ong tay áo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to protect or raise someone who could later betray or turn against you; to nourish a viper in one's bosom

/nuəj˧˧ ʔawŋ͡m˧˧ taj˧˧ ʔaːw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

phrase

nuôi ong tay áo tiếng Anh là to protect or raise someone who could later betray or turn against you; to nourish a viper in one's bosom.

Nghĩa tiếng Anh của "nuôi ong tay áo"

  1. to protect or raise someone who could later betray or turn against you; to nourish a viper in one's bosom

Example sentences

  • Tôi chỉ buồn vì đã quá tin người, đã nuôi ong tay áo quá lâu! — I am only sad that I have been too trusting, that I have been nourishing a viper in my bosom for too long.
  • Tóm lại, người dân bỏ tiền nuôi một bộ máy khổng lồ để kiểm tra, giám sát tiền của cho dân. Nếu mà “chén chú, chén anh”, “lợi dụng nhiệm vụ”, “bỏ sót, cố tình làm sai lệch hoặc giảm bớt kết quả kiểm toán” để vụ lợi thì không chỉ là “nuôi ong tay áo” mà còn là “nuôi cáo chuồng gà”.

FAQ

nuôi ong tay áo tiếng Anh là gì?

nuôi ong tay áo tiếng Anh là: to protect or raise someone who could later betray or turn against you; to nourish a viper in one's bosom.

"nuôi ong tay áo" in English?

to protect or raise someone who could later betray or turn against you; to nourish a viper in one's bosom

nuôi ong tay áo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nuəj˧˧ ʔawŋ͡m˧˧ taj˧˧ ʔaːw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nuôi ong tay áo"

Tôi chỉ buồn vì đã quá tin người, đã nuôi ong tay áo quá lâu! — I am only sad that I have been too trusting, that I have been nourishing a viper in my bosom for too long.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.