eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nút tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: knot

/nut̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverbSouthern dialect

nút tiếng Anh là knot.

Nghĩa tiếng Anh của "nút"

  1. knot
  2. bung; stopper; cork
  3. button
  4. button; key
  5. a bunch; a group of people
  6. to suck (on)

Example sentences

  • nút chai rượu vang — the cork of a wine bottle
  • Nhanh lên không chết cả nút bây giờ! — Hurry up or we'll all die!
  • ong nút nhụy hoa — The bee sucks on the flower's pistil

FAQ

nút tiếng Anh là gì?

nút tiếng Anh là: knot; bung; stopper; cork; button.

"nút" in English?

knot; bung; stopper; cork; button

nút đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /nut̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nút"

nút chai rượu vang — the cork of a wine bottle

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.