Nghĩa tiếng Anh của "nút"
- knot
- bung; stopper; cork
- button
- button; key
- a bunch; a group of people
- to suck (on)
Tiếng Anh: knot
/nut̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
nút tiếng Anh là knot.
nút tiếng Anh là: knot; bung; stopper; cork; button.
knot; bung; stopper; cork; button
Phát âm tiếng Việt /nut̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nút chai rượu vang — the cork of a wine bottle
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.