eword.vn · Tiếng Việt → Anh

óc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: brain (organ)

/ʔawk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

óc tiếng Anh là brain (organ).

Nghĩa tiếng Anh của "óc"

  1. brain (organ)
  2. brains (as food)
  3. a sense (of something)
  4. to call; to name

Example sentences

  • nhức đầu nhức óc — having a painful headache
  • óc heo — pig brain
  • óc hài hước — sense of humor
  • óc sáng tạo — creativity

FAQ

óc tiếng Anh là gì?

óc tiếng Anh là: brain (organ); brains (as food); a sense (of something).

"óc" in English?

brain (organ); brains (as food); a sense (of something)

óc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔawk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "óc"

nhức đầu nhức óc — having a painful headache

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.