Nghĩa tiếng Anh của "ốc quế"
- ice cream cone
Tiếng Anh: ice cream cone
/ʔəwk͡p̚˧˦ kwe˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
ốc quế tiếng Anh là ice cream cone.
ốc quế tiếng Anh là: ice cream cone.
ice cream cone
Phát âm tiếng Việt /ʔəwk͡p̚˧˦ kwe˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
vỏ ốc quế giòn — crispy ice cream cone
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.