eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ốc quế tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: ice cream cone

/ʔəwk͡p̚˧˦ kwe˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

ốc quế tiếng Anh là ice cream cone.

Nghĩa tiếng Anh của "ốc quế"

  1. ice cream cone

Example sentences

  • vỏ ốc quế giòn — crispy ice cream cone
  • kem ốc quế — ice cream in a cone

FAQ

ốc quế tiếng Anh là gì?

ốc quế tiếng Anh là: ice cream cone.

"ốc quế" in English?

ice cream cone

ốc quế đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔəwk͡p̚˧˦ kwe˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ốc quế"

vỏ ốc quế giòn — crispy ice cream cone

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.