Nghĩa tiếng Anh của "ơi"
- vocative particle; oh, hey
Tiếng Anh: vocative particle; oh, hey
/ʔəːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
ơi tiếng Anh là vocative particle; oh, hey.
ơi tiếng Anh là: vocative particle; oh, hey.
vocative particle; oh, hey
Phát âm tiếng Việt /ʔəːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Mẹ ơi! Ơi! — Hey, Mom! Hey!
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.