eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ơi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: vocative particle; oh, hey

/ʔəːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

particle

ơi tiếng Anh là vocative particle; oh, hey.

Nghĩa tiếng Anh của "ơi"

  1. vocative particle; oh, hey

Example sentences

  • Mẹ ơi! Ơi! — Hey, Mom! Hey!
  • Chú gì ơi! — Hey, Uncle!
  • Anh gì ơi! Anh mua giùm em một vé đi ạ. — Hey, Big Brother! Please buy a [lottery] ticket for me!
  • Mẹ ơi! Cơm chín chưa ạ? — Hey Mom! Is the rice ready?

FAQ

ơi tiếng Anh là gì?

ơi tiếng Anh là: vocative particle; oh, hey.

"ơi" in English?

vocative particle; oh, hey

ơi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔəːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ơi"

Mẹ ơi! Ơi! — Hey, Mom! Hey!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.