eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ôm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: an armful

/ʔom˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

ôm tiếng Anh là an armful.

Nghĩa tiếng Anh của "ôm"

  1. an armful
  2. a hug
  3. to embrace; to hug
  4. to harbor (grudges, hatred, dreams)
  5. ohm

Example sentences

  • ôm hận — to harbor a grudge/hatred
  • ôm mộng — to harbor a dream/ambition

FAQ

ôm tiếng Anh là gì?

ôm tiếng Anh là: an armful; a hug; to embrace; to hug.

"ôm" in English?

an armful; a hug; to embrace; to hug

ôm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔom˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ôm"

ôm hận — to harbor a grudge/hatred

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.