eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ổn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: settled; steady

/ʔon˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

ổn tiếng Anh là settled; steady.

Nghĩa tiếng Anh của "ổn"

  1. settled; steady
  2. satisfactory; fair; OK
  3. fine; decent
  4. fine; OK; in healthy state

Example sentences

  • Vẽ vầy ổn chưa? — How is my painting?
  • Phim này ổn, chả có gì đặc biệt. — This movie is fine, nothing special though.
  • Ổn không? — Are you OK?

FAQ

ổn tiếng Anh là gì?

ổn tiếng Anh là: settled; steady; satisfactory; fair; OK; fine; decent.

"ổn" in English?

settled; steady; satisfactory; fair; OK; fine; decent

ổn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔon˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ổn"

Vẽ vầy ổn chưa? — How is my painting?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.