eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ông tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: grandfather

/ʔəwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounpronclassifier

ông tiếng Anh là grandfather.

Nghĩa tiếng Anh của "ông"

  1. grandfather
  2. old man
  3. man, old or young
  4. you, my grandfather
  5. you, an old man
  6. you, a man about 40 or older
  7. you, a dude
  8. I/me, your grandfather

Example sentences

  • Ông nghĩ sao vậy !? — The heck were you thinking, man!?
  • ông mặt trời — the sun
  • ông bình vôi — a lime container

FAQ

ông tiếng Anh là gì?

ông tiếng Anh là: grandfather; old man; man, old or young.

"ông" in English?

grandfather; old man; man, old or young

ông đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔəwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ông"

Ông nghĩ sao vậy !? — The heck were you thinking, man!?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.