eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ông già tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: old man; elderly man

/ʔəwŋ͡m˧˧ zaː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

ông già tiếng Anh là old man; elderly man.

Nghĩa tiếng Anh của "ông già"

  1. old man; elderly man
  2. old man (father)

Example sentences

  • Ông già và biển cả — The Old Man and the Sea
  • Nhìn gì hả ông già? — What are you lookin' at, 'old man?
  • Ông già mày dạo này thế nào? — How is your old man, lately?

FAQ

ông già tiếng Anh là gì?

ông già tiếng Anh là: old man; elderly man; old man (father).

"ông già" in English?

old man; elderly man; old man (father)

ông già đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔəwŋ͡m˧˧ zaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ông già"

Ông già và biển cả — The Old Man and the Sea

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.