eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ông nội tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a paternal grandfather

/ʔəwŋ͡m˧˧ noj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

ông nội tiếng Anh là a paternal grandfather.

Nghĩa tiếng Anh của "ông nội"

  1. a paternal grandfather
  2. a sarcastic way of addressing a young boy or man who you're annoyed with

Example sentences

  • Thôi dẹp đê ông nội ! — Motherfucker, please!
  • Kêu ông nội đó về dùm tui với ! — Would you escort His Highness home for me?

FAQ

ông nội tiếng Anh là gì?

ông nội tiếng Anh là: a paternal grandfather; a sarcastic way of addressing a young boy or man who you're annoyed with.

"ông nội" in English?

a paternal grandfather; a sarcastic way of addressing a young boy or man who you're annoyed with

ông nội đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔəwŋ͡m˧˧ noj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ông nội"

Thôi dẹp đê ông nội ! — Motherfucker, please!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.