eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phá huỷ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to destroy; to demolish; to ruin

/faː˧˦ hwi˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

phá huỷ tiếng Anh là to destroy; to demolish; to ruin.

Nghĩa tiếng Anh của "phá huỷ"

  1. to destroy; to demolish; to ruin

Example sentences

  • phá huỷ ngôi nhà cũ để làm lại — to demolish an old house to rebuild it
  • Trận lụt đã phá huỷ nhiều cầu cống. — The flood has washed out many bridges.

FAQ

phá huỷ tiếng Anh là gì?

phá huỷ tiếng Anh là: to destroy; to demolish; to ruin.

"phá huỷ" in English?

to destroy; to demolish; to ruin

phá huỷ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /faː˧˦ hwi˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phá huỷ"

phá huỷ ngôi nhà cũ để làm lại — to demolish an old house to rebuild it

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.