eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phải tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: right (side, direction) (in bên phải)

/faːj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjverbparticle

phải tiếng Anh là right (side, direction) (in bên phải).

Nghĩa tiếng Anh của "phải"

  1. right (side, direction) (in bên phải)
  2. correct
  3. obverse
  4. must, have to, should
  5. to have to endure (something unpleasant)
  6. yes (in response to a question containing phải)

Example sentences

  • Đi bên phải đường. — Go on the right side of the road.
  • Rẽ (tay) phải. Quẹo (tay) phải. — Turn right.
  • Không phải như thế. — Not so.
  • mặt phải của tấm vải — the obverse of a piece of cloth

FAQ

phải tiếng Anh là gì?

phải tiếng Anh là: right (side, direction) (in bên phải); correct; obverse.

"phải" in English?

right (side, direction) (in bên phải); correct; obverse

phải đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /faːj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phải"

Đi bên phải đường. — Go on the right side of the road.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.