eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phạm tội tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to commit a crime

/faːm˧˨ʔ toj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

phạm tội tiếng Anh là to commit a crime.

Nghĩa tiếng Anh của "phạm tội"

  1. to commit a crime
  2. guilty, culpable

Example sentences

  • phạm tội cướp giật — committed a robbery

FAQ

phạm tội tiếng Anh là gì?

phạm tội tiếng Anh là: to commit a crime; guilty, culpable.

"phạm tội" in English?

to commit a crime; guilty, culpable

phạm tội đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /faːm˧˨ʔ toj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phạm tội"

phạm tội cướp giật — committed a robbery

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.