Nghĩa tiếng Anh của "phạm tội"
- to commit a crime
- guilty, culpable
Tiếng Anh: to commit a crime
/faːm˧˨ʔ toj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
phạm tội tiếng Anh là to commit a crime.
phạm tội tiếng Anh là: to commit a crime; guilty, culpable.
to commit a crime; guilty, culpable
Phát âm tiếng Việt /faːm˧˨ʔ toj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
phạm tội cướp giật — committed a robbery
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.