eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phân bì tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to jealously compare; to be envious

/fən˧˧ ʔɓi˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

phân bì tiếng Anh là to jealously compare; to be envious.

Nghĩa tiếng Anh của "phân bì"

  1. to jealously compare; to be envious
  2. to discriminate

Example sentences

  • Tốt nhất nên làm việc phúc, đừng nên so đo, phân bì, nếu không tâm lượng của việc làm phúc trở nên nhỏ hẹp đi và kết quả của phúc sẽ không lớn. — It is advisable to do somebody a favor and not to be green with envy. Otherwise, your good will of doing so would grow diminished and its benefit would not thrive.

FAQ

phân bì tiếng Anh là gì?

phân bì tiếng Anh là: to jealously compare; to be envious; to discriminate.

"phân bì" in English?

to jealously compare; to be envious; to discriminate

phân bì đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fən˧˧ ʔɓi˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phân bì"

Tốt nhất nên làm việc phúc, đừng nên so đo, phân bì, nếu không tâm lượng của việc làm phúc trở nên nhỏ hẹp đi và kết quả của phúc sẽ không lớn. — It is advisable to do somebody a favor and not to be green with envy. Otherwise, your good will of doing so would grow diminished and its benefit would not thrive.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.