eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phân biệt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to distinguish; to discriminate; to discern

/fən˧˧ ʔɓiət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

phân biệt tiếng Anh là to distinguish; to discriminate; to discern.

Nghĩa tiếng Anh của "phân biệt"

  1. to distinguish; to discriminate; to discern

Example sentences

  • phân biệt đối xử — to discriminate against
  • phân biệt chủng tộc — racism
  • Nhờ Điền bị rắn hổ đất cắn mà chúng tôi biết được cách phân biệt vết răng của rắn độc. — Thanks to Điền being bitten by a monocled cobra we learned to distinguish bites of venomous snakes.

FAQ

phân biệt tiếng Anh là gì?

phân biệt tiếng Anh là: to distinguish; to discriminate; to discern.

"phân biệt" in English?

to distinguish; to discriminate; to discern

phân biệt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fən˧˧ ʔɓiət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phân biệt"

phân biệt đối xử — to discriminate against

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.