eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phản cảm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tasteless, upsetting, outrageous, tone-deaf, or even revolting

/faːn˧˩ kaːm˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

phản cảm tiếng Anh là tasteless, upsetting, outrageous, tone-deaf, or even revolting.

Nghĩa tiếng Anh của "phản cảm"

  1. tasteless, upsetting, outrageous, tone-deaf, or even revolting

Example sentences

  • Nội dung phản cảm là nội dung khiến người khác cảm thấy cực kỳ tức giận, bị xúc phạm hoặc không được tôn trọng một cách hợp lý. — Offensive content is content that reasonably causes another to experience extreme anger, insult, or disrespect.
  • Ngay từ những cảnh đầu tiên, đạo diễn “chiêu đãi” người xem bằng những cảnh nóng phản cảm. Các diễn biến sau đó đều đơn giản và dễ đoán, khiến bộ phim thiếu đi yếu tố bất ngờ và hấp dẫn. — In the very first scenes, the director treats the audience with risque scenes. Later developments were simplistic and predictable, robbing the film of its surprising and appealing factors.

FAQ

phản cảm tiếng Anh là gì?

phản cảm tiếng Anh là: tasteless, upsetting, outrageous, tone-deaf, or even revolting.

"phản cảm" in English?

tasteless, upsetting, outrageous, tone-deaf, or even revolting

phản cảm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /faːn˧˩ kaːm˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phản cảm"

Nội dung phản cảm là nội dung khiến người khác cảm thấy cực kỳ tức giận, bị xúc phạm hoặc không được tôn trọng một cách hợp lý. — Offensive content is content that reasonably causes another to experience extreme anger, insult, or disrespect.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.